thị oai

Học thuật
Thân thiện
thị oai

Một viên tướng thị oai trước binh lính của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động phô trương, biểu diễn sức mạnh hoặc quyền uy để người khác thấy sợ, nể phục: "thị oai" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ việc khoe khoang, phô bày uy thế, sức mạnh của mình ra bên ngoài nhằm mục đích răn đe, áp chế hoặc gây ấn tượng với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hành động bắt nạt học sinh lớp dưới của cậu ấy chỉ một kiểu thị oai vô nghĩa.
    • Vị tướng không bao giờ dùng đến thị oai, ông ta chinh phục lòng người bằng đức độ.
    • Kẻ yếu thường hay dùng lời nói để thị oai, còn người mạnh thật sự thì không cần phô trương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thị oai giáng ": (thành ngữ cổ) ý chỉ việc thị uy, phô trương thanh thế một cách oai vệ, dữ dội.
  • Dùng trong văn chương, sử sách: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, sách lịch sử hoặc văn học để miêu tả hành động của các vua chúa, tướng lĩnh hoặc kẻ quyền thế.
    • Trong "Tam Quốc Diễn Nghĩa", nhiều trận đánh lớn ban đầu chỉ nhằm mục đích thị oai với đối phương.
Biến thể từ gần giống
  • Thị uy: (danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "thị oai". Đây từ thường được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
    • Phô trương thanh thế, lực lượng để uy hiếp đối phương.
Từ đồng nghĩa
  • Phô trương thanh thế: khoe khoang, phô bày sức mạnh, quyền lực.
  • Hăm dọa: đe dọa, làm cho sợ hãi.
  • Uy hiếp: dùng sức mạnh hoặc thế lực để đe dọa.
Từ trái nghĩa
  • Khiêm nhường: khiêm tốn, không khoe khoang.
  • Giấu mình: ẩn mình, không phô bày.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách ngôn ngữ: "Thị oai" một từ sắc thái cổ, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "thị uy" hoặc các cụm từ giải thích như "phô trương uy thế", "ra oai" hơn.
  • Sắc thái: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự khoe khoang, bắt nạt dựa trên vị thế hoặc sức mạnh.
thị oai

Một viên tướng thị oai trước binh lính của mình.

  1. Nh. Thị uy.